Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | +56 | 86 | ||
| 2 | 36 | 21 | 8 | 7 | +23 | 71 | ||
| 3 | 36 | 19 | 8 | 9 | +17 | 65 | ||
| 4 | 36 | 14 | 9 | 13 | +1 | 51 | ||
| 5 | 36 | 11 | 12 | 13 | -11 | 45 | ||
| 6 | 36 | 10 | 12 | 14 | -3 | 42 | ||
| 7 | 36 | 8 | 11 | 17 | -18 | 35 | ||
| 8 | 36 | 8 | 10 | 18 | -25 | 34 | ||
| 9 | 36 | 8 | 10 | 18 | -16 | 34 | ||
| 10 | 36 | 7 | 9 | 20 | -24 | 30 |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định