Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 4 | 4 | +51 | 73 | ||
| 2 | 31 | 18 | 6 | 7 | +17 | 60 | ||
| 3 | 31 | 16 | 7 | 8 | +14 | 55 | ||
| 4 | 31 | 12 | 8 | 11 | +2 | 44 | ||
| 5 | 31 | 10 | 10 | 11 | -12 | 40 | ||
| 6 | 31 | 9 | 11 | 11 | -2 | 38 | ||
| 7 | 31 | 8 | 9 | 14 | -12 | 33 | ||
| 8 | 31 | 8 | 8 | 15 | -12 | 32 | ||
| 9 | 31 | 6 | 8 | 17 | -20 | 26 | ||
| 10 | 31 | 5 | 9 | 17 | -26 | 24 |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định