• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Bulgaria

VĐQG Bulgaria

Kết quả VĐQG Bulgaria mới nhất

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT

FT

PFC Lokomotiv Sofia 1929 PFC Lokomotiv Sofia 1929 (10)
1(0)
Slavia Sofia Slavia Sofia (7)
1(1)

FT

Spartak Varna Spartak Varna (13)
1(0)
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia (3)
2(0)

FT

Botev Plovdiv Botev Plovdiv (11)
1(1)
Botev Vratsa Botev Vratsa (8)
3(1)

FT

Ludogorets Ludogorets (2)
3(2)
PFC CSKA Sofia PFC CSKA Sofia (4)
0(0)

19:30

15/03

Cherno More Varna Cherno More Varna (5)
Montana Montana (16)

22:00

15/03

Beroe Beroe (15)
Levski Sofia Levski Sofia (1)

23:00

16/03

Arda Kardzhali Arda Kardzhali (9)
Dobrudzha Dobrich Dobrudzha Dobrich (12)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Levski Sofia Levski Sofia
251924+3959
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
2
Ludogorets Ludogorets
261583+3153
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
3
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
261556+1650
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
4
PFC CSKA Sofia PFC CSKA Sofia
261376+1446
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
5
Cherno More Varna Cherno More Varna
2510105+1340
Hòa Hòa Thua Hòa Thắng
6
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
269116-538
Hòa Hòa Thua Thua Thắng
7
Slavia Sofia Slavia Sofia
26989+335
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
8
Botev Vratsa Botev Vratsa
268108-134
Hòa Hòa Thua Thắng Thắng
9
Arda Kardzhali Arda Kardzhali
25889032
Thắng Hòa Thắng Hòa Thua
10
PFC Lokomotiv Sofia 1929 PFC Lokomotiv Sofia 1929
257108031
Hòa Thua Thắng Thua Hòa
11
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
268612-630
Thắng Hòa Thắng Hòa Thua
12
Dobrudzha Dobrich Dobrudzha Dobrich
257414-1225
Hòa Thắng Thắng Thua Thắng
13
Spartak Varna Spartak Varna
2641111-1723
Hòa Thua Thắng Thua Thua
14
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
256316-2821
Thắng Thắng Thua Thua Thua
15
Beroe Beroe
2531012-2119
Thua Hòa Hòa Thua Thua
16
Montana Montana
253715-2616
Thua Thua Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X