• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Bulgaria

VĐQG Bulgaria

Kết quả VĐQG Bulgaria mới nhất

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT

21:30

01/05

Septemvri Sofia Septemvri Sofia (14)
Montana Montana (16)

00:00

02/05

Dobrudzha Dobrich Dobrudzha Dobrich (13)
PFC Lokomotiv Sofia 1929 PFC Lokomotiv Sofia 1929 (11)

18:00

02/05

Beroe Beroe (15)
Slavia Sofia Slavia Sofia (9)

20:30

02/05

Botev Vratsa Botev Vratsa (10)
Spartak Varna Spartak Varna (12)

23:00

02/05

Levski Sofia Levski Sofia (1)
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia (3)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Levski Sofia Levski Sofia
302244+4270
Thắng Thắng Hòa Thắng Hòa
2
Ludogorets Ludogorets
301794+3760
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
3
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
301857+1959
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
4
PFC CSKA Sofia PFC CSKA Sofia
301686+2056
Thua Thắng Thắng Thắng Hòa
5
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
3011136-346
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
6
Cherno More Varna Cherno More Varna
3011118+744
Thắng Thua Thua Hòa Thua
7
Arda Kardzhali Arda Kardzhali
3012810+644
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
8
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
3011712+340
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
9
Slavia Sofia Slavia Sofia
3010911+339
Hòa Thua Thắng Thua Hòa
10
Botev Vratsa Botev Vratsa
3091110-238
Thắng Thua Hòa Thua Thắng
11
PFC Lokomotiv Sofia 1929 PFC Lokomotiv Sofia 1929
3091011+137
Thắng Thua Thua Thắng Thua
12
Spartak Varna Spartak Varna
3051213-2527
Thua Thua Thua Thắng Hòa
13
Dobrudzha Dobrich Dobrudzha Dobrich
307518-2026
Thua Thua Hòa Thua Thua
14
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
307518-3326
Thua Thua Hòa Thắng Hòa
15
Beroe Beroe
3041115-2523
Thua Thắng Thua Thua Hòa
16
Montana Montana
303819-3017
Thua Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X