Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Levski Sofia Levski Sofia
262024+4062
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
2
Ludogorets Ludogorets
261583+3153
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
3
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
261556+1650
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
4
PFC CSKA Sofia PFC CSKA Sofia
261376+1446
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
5
Cherno More Varna Cherno More Varna
2611105+1443
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
6
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
269116-538
Hòa Hòa Thua Thua Thắng
7
Slavia Sofia Slavia Sofia
26989+335
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
8
Arda Kardzhali Arda Kardzhali
26989+235
Hòa Thắng Hòa Thua Thắng
9
Botev Vratsa Botev Vratsa
268108-134
Hòa Hòa Thua Thắng Thắng
10
PFC Lokomotiv Sofia 1929 PFC Lokomotiv Sofia 1929
268108+334
Thua Thắng Thua Hòa Thắng
11
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
268612-630
Thắng Hòa Thắng Hòa Thua
12
Dobrudzha Dobrich Dobrudzha Dobrich
267415-1425
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
13
Spartak Varna Spartak Varna
2641111-1723
Hòa Thua Thắng Thua Thua
14
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
266317-3121
Thắng Thua Thua Thua Thua
15
Beroe Beroe
2631013-2219
Hòa Hòa Thua Thua Thua
16
Montana Montana
263716-2716
Thua Hòa Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X