Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | +16 | 38 | ||
| 2 | 18 | 10 | 4 | 4 | +15 | 34 | ||
| 3 | 18 | 10 | 3 | 5 | +6 | 33 | ||
| 4 | 18 | 10 | 2 | 6 | +6 | 32 | ||
| 5 | 18 | 7 | 5 | 6 | +8 | 26 | ||
| 6 | 18 | 6 | 4 | 8 | -5 | 22 | ||
| 7 | 18 | 6 | 3 | 9 | -4 | 21 | ||
| 8 | 18 | 4 | 4 | 10 | -7 | 16 | ||
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | -11 | 14 | ||
| 10 | 18 | 3 | 5 | 10 | -24 | 14 |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định