• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Croatia

VĐQG Croatia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb
261934+4160
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Hajduk Split Hajduk Split
261556+1450
Thắng Thắng Hòa Thua Thắng
3
Rijeka Rijeka
261088+1038
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
4
NK Varazdin NK Varazdin
261079-337
Thua Thua Hòa Hòa Thắng
5
Slaven Slaven
26989-535
Thắng Hòa Thắng Hòa Thua
6
NK Istra 1961 NK Istra 1961
269611-533
Thua Thua Thua Thua Thắng
7
NK Lokomotiva NK Lokomotiva
267910-930
Thua Thắng Thua Hòa Thua
8
HNK Gorica HNK Gorica
267712-928
Hòa Thắng Thua Hòa Hòa
9
Osijek Osijek
265912-1424
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
10
Vukovar 91 Vukovar 91
264814-2020
Hòa Hòa Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X