Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | +65 | 86 | ||
| 2 | 36 | 20 | 8 | 8 | +25 | 68 | ||
| 3 | 36 | 15 | 9 | 12 | +1 | 54 | ||
| 4 | 36 | 14 | 11 | 11 | +13 | 53 | ||
| 5 | 36 | 10 | 14 | 12 | -12 | 44 | ||
| 6 | 36 | 12 | 7 | 17 | -11 | 43 | ||
| 7 | 36 | 11 | 8 | 17 | -8 | 41 | ||
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | -15 | 41 | ||
| 9 | 36 | 8 | 11 | 17 | -22 | 35 | ||
| 10 | 36 | 6 | 10 | 20 | -36 | 28 |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định