Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|
| 1 |  Tainan City | 16 | 10 | 4 | 2 | +22 | 34 | |
| 2 |  Hang Yuan | 16 | 10 | 1 | 5 | +14 | 31 | |
| 3 |  AC Taipei | 17 | 8 | 6 | 3 | +6 | 30 | |
| 4 |  Taichung Futuro | 17 | 8 | 1 | 8 | +7 | 25 | |
| 5 |  Taichung Rock | 17 | 6 | 6 | 5 | -3 | 24 | |
| 6 |  Taipei City Tatung | 17 | 6 | 5 | 6 | +4 | 23 | |
| 7 |  Taipower | 17 | 4 | 4 | 9 | -6 | 16 | |
| 8 |  Ming Chuan University | 17 | 1 | 1 | 15 | -44 | 4 | |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định