Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|
| 1 |  Hang Yuan | 13 | 9 | 1 | 3 | +16 | 28 | |
| 2 |  Tainan City | 13 | 7 | 4 | 2 | +16 | 25 | |
| 3 |  AC Taipei | 14 | 6 | 5 | 3 | +4 | 23 | |
| 4 |  Taichung Futuro | 14 | 7 | 1 | 6 | +8 | 22 | |
| 5 |  Taipei City Tatung | 14 | 5 | 4 | 5 | +2 | 19 | |
| 6 |  Taichung Rock | 14 | 4 | 5 | 5 | -6 | 17 | |
| 7 |  Taipower | 14 | 4 | 3 | 7 | -4 | 15 | |
| 8 |  Ming Chuan University | 14 | 1 | 1 | 12 | -36 | 4 | |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định