Bảng xếp hạng VĐQG Estonia Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FCI Levadia FCI Levadia
342761+6787
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
3418610+1260
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
3
Flora Tallinn Flora Tallinn
3419114+1558
Thua Thua Thắng Thua Thua
4
Nomme Kalju FC Nomme Kalju FC
3417611+2457
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
5
Tammeka Tammeka
3416216-650
Thắng Thua Thua Thắng Thua
6
Harju Jalgpallikool Harju Jalgpallikool
3415217-147
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
7
Nomme United Nomme United
3412121-2137
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
8
Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
3410717-2237
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
9
FC Kuressaare FC Kuressaare
3410618-1836
Thắng Thắng Thua Thua Hòa
10
Narva Trans Narva Trans
345524-5020
Hòa Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X