Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 6 | 1 | +67 | 87 | ||
| 2 | 34 | 18 | 6 | 10 | +12 | 60 | ||
| 3 | 34 | 19 | 1 | 14 | +15 | 58 | ||
| 4 | 34 | 17 | 6 | 11 | +24 | 57 | ||
| 5 | 34 | 16 | 2 | 16 | -6 | 50 | ||
| 6 | 34 | 15 | 2 | 17 | -1 | 47 | ||
| 7 | 34 | 12 | 1 | 21 | -21 | 37 | ||
| 8 | 34 | 10 | 7 | 17 | -22 | 37 | ||
| 9 | 34 | 10 | 6 | 18 | -18 | 36 | ||
| 10 | 34 | 5 | 5 | 24 | -50 | 20 |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định