Bảng xếp hạng VĐQG Estonia Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FCI Levadia FCI Levadia
251924+4259
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
2
Flora Tallinn Flora Tallinn
241734+3054
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
3
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
251636+2251
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
4
Narva Trans Narva Trans
261439+1345
Hòa Thắng Thắng Thắng Thua
5
Nomme Kalju FC Nomme Kalju FC
241428+1944
Thua Thắng Thắng Thua Thua
6
Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
251069+1036
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
7
Harju Jalgpallikool Harju Jalgpallikool
245415-2319
Thua Hòa Thua Thắng Thua
8
Tammeka Tammeka
256118-3019
Thua Thua Thua Thua Thua
9
FC Kuressaare FC Kuressaare
255218-2817
Thắng Thua Thua Thua Thua
10
Talinna Kalev Talinna Kalev
254219-5514
Thua Thua Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X