Bảng xếp hạng VĐQG Estonia Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FCI Levadia FCI Levadia
272151+5468
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Flora Tallinn Flora Tallinn
2817110+1952
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
3
Nomme Kalju FC Nomme Kalju FC
281459+2347
Thua Thua Thua Thua Thắng
4
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
271368+845
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
5
Tammeka Tammeka
2714211-244
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
6
Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
2710413-1534
Thua Hòa Thắng Thắng Thua
7
Harju Jalgpallikool Harju Jalgpallikool
2811116-734
Thắng Thắng Thua Thua Thắng
8
Nomme United Nomme United
289118-1928
Thua Thua Thua Thắng Thua
9
FC Kuressaare FC Kuressaare
288416-1828
Thua Hòa Thắng Thua Thua
10
Narva Trans Narva Trans
285320-4318
Thua Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X