• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Faroe Islands

VĐQG Faroe Islands

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
NSI Runavik NSI Runavik
161042+1434
Thua Thắng Thắng Hòa Hòa
2
Klaksvik Klaksvik
16871+1931
Thắng Thắng Hòa Thua Hòa
3
B36 Torshavn B36 Torshavn
16763+727
Hòa Thua Thua Hòa Thua
4
Vikingur Vikingur
16682+826
Hòa Thắng Hòa Hòa Thắng
5
HB Torshavn HB Torshavn
16736+524
Hòa Thua Thắng Thắng Thắng
6
AB Argir AB Argir
16628-320
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
7
EB/Streymur EB/Streymur
16457-517
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
8
Skala Skala
16358-914
Thắng Thua Hòa Thua Thắng
9
07 Vestur Sorvagur 07 Vestur Sorvagur
164111-1813
Thua Thua Thắng Thắng Thua
10
B68 Toftir B68 Toftir
163310-1812
Hòa Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X