Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
AB Argir AB Argir
2200+56
Thắng Thắng
2
HB Torshavn HB Torshavn
2200+36
Thắng Thắng
3
Klaksvik Klaksvik
2110+44
Thắng Hòa
4
B36 Torshavn B36 Torshavn
2110+14
Thắng Hòa
5
NSI Runavik NSI Runavik
2110+14
Thắng Hòa
6
B68 Toftir B68 Toftir
2101-13
Thua Thắng
7
Vikingur Vikingur
2011-11
Thua Hòa
8
Skala Skala
2002-20
Thua Thua
9
EB/Streymur EB/Streymur
2002-40
Thua Thua
10
07 Vestur Sorvagur 07 Vestur Sorvagur
2002-60
Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X