• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Georgia

VĐQG Georgia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Iberia 1999 FC Iberia 1999
191045+934
Thua Thắng Hòa Thua Thắng
2
FC Rustavi FC Rustavi
19955+432
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
3
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
19874+1031
Thua Thắng Thua Thắng Thắng
4
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
19766+1127
Thắng Thua Thua Thua Hòa
5
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
19766-227
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
6
Dila Gori Dila Gori
19829+226
Thua Thua Thua Thắng Thắng
7
FC Samgurali Tskhaltubo FC Samgurali Tskhaltubo
19748-725
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
8
Spaeri Spaeri
19577022
Thắng Thua Hòa Thua Hòa
9
FC Gagra FC Gagra
19577-622
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
10
FC Meshakhte Tkibuli FC Meshakhte Tkibuli
191810-2111
Thua Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X