Bảng xếp hạng VĐQG Georgia Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Iberia 1999 FC Iberia 1999
231571+2552
Thua Hòa Thắng Hòa Thắng
2
Dila Gori Dila Gori
221525+1447
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
Dinamo Tbilisi Dinamo Tbilisi
231085+1338
Thắng Hòa Thắng Hòa Hòa
4
Dinamo Batumi Dinamo Batumi
23986+135
Thua Thắng Thua Hòa Hòa
5
Torpedo Kutaisi Torpedo Kutaisi
23968033
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
6
FC Gagra FC Gagra
227510-426
Thua Thua Thua Thắng Thắng
7
FC Samgurali Tskhaltubo FC Samgurali Tskhaltubo
236512+323
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
8
FC Gareji 1960 FC Gareji 1960
234910-521
Thua Thua Hòa Hòa Hòa
9
FC Telavi FC Telavi
224612-2418
Thua Thắng Hòa Hòa Hòa
10
Kolkheti-1913 Poti Kolkheti-1913 Poti
223613-2315
Thua Thua Hòa Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X