Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 16 | 2 | 0 | +32 | 50 | ||
| 2 | 18 | 10 | 6 | 2 | +28 | 36 | ||
| 3 | 18 | 8 | 7 | 3 | +9 | 31 | ||
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | +10 | 31 | ||
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | +1 | 25 | ||
| 6 | 18 | 6 | 3 | 9 | -11 | 21 | ||
| 7 | 18 | 5 | 4 | 9 | 0 | 19 | ||
| 8 | 18 | 5 | 3 | 10 | -10 | 18 | ||
| 9 | 18 | 5 | 2 | 11 | -18 | 17 | ||
| 10 | 18 | 1 | 1 | 16 | -41 | 4 |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định