Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 6 | 5 | +18 | 51 | ||
| 2 | 26 | 12 | 8 | 6 | +19 | 44 | ||
| 3 | 26 | 12 | 8 | 6 | +13 | 44 | ||
| 4 | 26 | 9 | 10 | 7 | +2 | 37 | ||
| 5 | 25 | 8 | 10 | 7 | -1 | 34 | ||
| 6 | 26 | 6 | 12 | 8 | +1 | 30 | ||
| 7 | 25 | 7 | 8 | 10 | -7 | 29 | ||
| 8 | 26 | 6 | 9 | 11 | -12 | 27 | ||
| 9 | 26 | 5 | 10 | 11 | -13 | 25 | ||
| 10 | 26 | 5 | 7 | 14 | -20 | 22 |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định