Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 16 | 8 | 5 | +19 | 56 | ||
| 2 | 29 | 14 | 8 | 7 | +20 | 50 | ||
| 3 | 29 | 14 | 8 | 7 | +16 | 50 | ||
| 4 | 29 | 10 | 10 | 9 | +1 | 40 | ||
| 5 | 28 | 8 | 12 | 8 | -2 | 36 | ||
| 6 | 29 | 7 | 13 | 9 | +1 | 34 | ||
| 7 | 28 | 8 | 10 | 10 | -6 | 34 | ||
| 8 | 29 | 7 | 11 | 11 | -9 | 32 | ||
| 9 | 29 | 6 | 10 | 13 | -15 | 28 | ||
| 10 | 29 | 5 | 8 | 16 | -25 | 23 |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định