• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Latvia

VĐQG Latvia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Riga FC Riga FC
312362+5775
Thua Hòa Hòa Thắng Thắng
2
RFS RFS
302352+4974
Hòa Thắng Hòa Thắng Hòa
3
FK Auda FK Auda
311867+1860
Hòa Thắng Hòa Thắng Hòa
4
FK Liepaja FK Liepaja
3112712-243
Thắng Hòa Hòa Hòa Thắng
5
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
3110912039
Hòa Thua Hòa Thua Hòa
6
SK Super Nova SK Super Nova
3010515-1135
Hòa Thắng Thắng Thua Thua
7
FK Jelgava FK Jelgava
318815-1732
Thắng Thua Hòa Thua Thua
8
Grobina Grobina
3151115-3126
Thua Thắng Thua Hòa Hòa
9
FK Tukums 2000 FK Tukums 2000
315917-1724
Thua Thua Thắng Thua Hòa
10
Ogre United Ogre United
314621-4618
Thua Thua Hòa Thua Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X