Bảng xếp hạng VĐQG Latvia Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Riga FC Riga FC
262141+4467
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
2
RFS RFS
262114+4564
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
FK Liepaja FK Liepaja
281459+447
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
4
Auda Auda
2712411+540
Thua Thua Thua Thua Thắng
5
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
2710710-537
Thắng Thắng Hòa Thua Thắng
6
FK Jelgava FK Jelgava
287813-929
Thua Thua Hòa Hòa Thua
7
SK Super Nova SK Super Nova
2751111-626
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
8
FK Tukums 2000 FK Tukums 2000
276714-2025
Thắng Thua Thua Thắng Hòa
9
Grobina Grobina
286517-2623
Hòa Thua Thua Thua Thắng
10
FK Metta FK Metta
285617-3221
Thua Thắng Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X