Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 4 | 6 | +17 | 49 | ||
| 2 | 25 | 12 | 6 | 7 | +8 | 42 | ||
| 3 | 25 | 11 | 8 | 6 | +13 | 41 | ||
| 4 | 25 | 11 | 6 | 8 | 0 | 39 | ||
| 5 | 25 | 10 | 5 | 10 | +4 | 35 | ||
| 6 | 25 | 9 | 7 | 9 | 0 | 34 | ||
| 7 | 25 | 10 | 3 | 12 | -5 | 33 | ||
| 8 | 25 | 7 | 8 | 10 | -10 | 29 | ||
| 9 | 25 | 4 | 9 | 12 | -12 | 21 | ||
| 10 | 25 | 5 | 6 | 14 | -15 | 21 |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định