Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
KuPS KuPS
221273+1543
Thắng Hòa Thắng Thua Thua
2
FC Inter Turku FC Inter Turku
221192+1342
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
3
HJK Helsinki HJK Helsinki
221147+937
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
4
IF Gnistan IF Gnistan
221066+736
Thua Hòa Thắng Thắng Hòa
5
AC Oulu AC Oulu
221048034
Thắng Thua Thua Thắng Hòa
6
VPS VPS
22967+733
Thua Thắng Thua Thắng Thua
7
FC Lahti FC Lahti
22958+732
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
8
TPS TPS
22877+531
Thắng Hòa Thắng Hòa Hòa
9
Ilves Ilves
227411-325
Thua Thắng Thua Thua Thua
10
SJK-J SJK-J
224711-819
Thắng Hòa Thua Thua Hòa
11
FF Jaro FF Jaro
223613-2615
Thua Thua Thua Thua Thua
12
IFK Mariehamn IFK Mariehamn
223514-2614
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Lahti FC Lahti
241059+635
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
2
TPS TPS
24888+432
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
3
Ilves Ilves
249411+131
Thua Thua Thua Thắng Thắng
4
SJK-J SJK-J
244911-821
Thua Thua Hòa Hòa Hòa
5
IFK Mariehamn IFK Mariehamn
244515-2617
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
6
FF Jaro FF Jaro
243714-2816
Thua Thua Thua Thua Hòa
Vô địchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
KuPS KuPS
241293+1545
Thắng Thua Thua Hòa Hòa
2
FC Inter Turku FC Inter Turku
231193+1242
Hòa Thắng Hòa Thắng Thua
3
HJK Helsinki HJK Helsinki
241257+1041
Thắng Thua Thắng Thắng Hòa
4
IF Gnistan IF Gnistan
241176+840
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
5
VPS VPS
231067+836
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
6
AC Oulu AC Oulu
2410410-234
Thua Thắng Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X