• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Scotland

VĐQG Scotland

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Hearts Hearts
332175+3070
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
2
Rangers Rangers
3319122+3569
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
3
Celtic Celtic
332148+2467
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
4
Motherwell Motherwell
3314127+2354
Thua Thua Hòa Thua Thua
5
Hibernian Hibernian
3313128+1451
Hòa Hòa Hòa Thắng Thua
6
Falkirk Falkirk
3313713-346
Thắng Hòa Thua Thắng Thua
7
Dundee United Dundee United
3391311-940
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
8
Aberdeen Aberdeen
339618-1533
Thua Hòa Thua Thua Thắng
9
Dundee FC Dundee FC
338916-1933
Thắng Hòa Thua Thua Hòa
10
St. Mirren St. Mirren
337917-2130
Thua Thua Thắng Thắng Thua
11
Kilmarnock Kilmarnock
3361017-2828
Thua Thắng Thắng Thua Hòa
12
Livingston Livingston
3311319-3116
Hòa Hòa Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X