• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Séc

VĐQG Séc

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Slavia Prague Slavia Prague
211470+2949
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
2
Sparta Prague Sparta Prague
211353+1844
Thua Thắng Hòa Thắng Thắng
3
Jablonec Jablonec
211164+839
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
4
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
211155+1338
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
5
Slovan Liberec Slovan Liberec
21975+1434
Thắng Hòa Hòa Thắng Thua
6
Karvina Karvina
211029032
Thắng Hòa Thắng Thua Thua
7
Hradec Kralove Hradec Kralove
21867+630
Thắng Thua Hòa Thua Thắng
8
SK Sigma Olomouc SK Sigma Olomouc
21867030
Thua Thua Thua Thắng Thua
9
FC Zlin FC Zlin
21759-326
Thua Thua Thắng Thua Thua
10
Pardubice Pardubice
21678-825
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
11
Teplice Teplice
21669-424
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
12
Bohemians 1905 Bohemians 1905
215511-1120
Thua Thua Thua Hòa Thua
13
Banik Ostrava Banik Ostrava
214611-1118
Thắng Hòa Thua Hòa Thắng
14
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
214611-1818
Thua Thắng Hòa Hòa Thua
15
Slovacko Slovacko
213711-1416
Thua Thắng Thua Hòa Hòa
16
Dukla Praha Dukla Praha
212811-1914
Thua Hòa Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X