• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Slovakia

VĐQG Slovakia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
221444+1746
Thắng Thắng Thua Hòa Thắng
2
DAC 1904 Dunajska Streda DAC 1904 Dunajska Streda
221273+1943
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
3
Zilina Zilina
221174+1840
Thua Thắng Hòa Hòa Hòa
4
Spartak Trnava Spartak Trnava
221147+737
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
5
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova
221138+1736
Thua Thắng Thắng Thắng Thắng
6
Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce
22859-429
Thắng Hòa Thua Thắng Thua
7
Ruzomberok Ruzomberok
22679-1025
Hòa Thắng Thua Hòa Hòa
8
FC Kosice FC Kosice
227312-724
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
9
Trencin Trencin
227312-1924
Hòa Thua Thắng Thua Thắng
10
Komarno Komarno
225710-1022
Thua Thua Hòa Hòa Hòa
11
Tatran Presov Tatran Presov
22499-1321
Thua Thua Thua Hòa Thua
12
Skalica Skalica
223712-1516
Thua Thua Thắng Thua Thua
Vô địchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
322156+2568
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
2
DAC 1904 Dunajska Streda DAC 1904 Dunajska Streda
321778+2158
Thua Thắng Thua Thua Thắng
3
Spartak Trnava Spartak Trnava
3217510+1456
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
4
Zilina Zilina
3215710+1852
Thua Thua Thắng Thua Thua
5
Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce
3213514-844
Thua Thua Thua Thắng Thắng
6
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova
3213316+442
Thua Thắng Thua Thua Thắng
Xuống hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Kosice FC Kosice
3213415-443
Thua Thắng Thua Thắng Thua
2
Trencin Trencin
3213316-1742
Thua Thắng Thua Thua Thắng
3
Skalica Skalica
329815-1135
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
4
Ruzomberok Ruzomberok
3281113-1635
Thắng Thua Hòa Thắng Thua
5
Komarno Komarno
328816-1232
Thua Thua Thắng Thua Thắng
6
Tatran Presov Tatran Presov
3261214-1430
Thắng Thua Hòa Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X