• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Slovenia

VĐQG Slovenia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
NK Celje NK Celje
332256+4971
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
2
Koper Koper
342077+2867
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
NK Bravo NK Bravo
3318510+1059
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
4
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
3215710+852
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
5
Maribor Maribor
3214810+1450
Thua Thắng Thua Thua Thua
6
Radomlje Radomlje
3312615-1442
Thua Thắng Thắng Thua Thua
7
Aluminij Aluminij
3310617-1636
Thắng Thua Thua Thua Hòa
8
Mura Mura
338718-1931
Thua Thua Thua Thắng Thắng
9
Primorje Primorje
336423-3922
Thua Thua Thua Thua Hòa
10
Domzale Domzale
183312-2112
Hòa Thua Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X