• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Slovenia

VĐQG Slovenia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Maribor Maribor
8440+816
Thắng Hòa Thắng Thắng Hòa
2
Koper Koper
8431+315
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
3
NK Bravo NK Bravo
8332012
Hòa Hòa Thua Thắng Hòa
4
NK Celje NK Celje
7322+111
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
5
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
8323+111
Thua Hòa Thắng Hòa Thắng
6
Nafta Nafta
8314+210
Hòa Thua Thua Thua Thắng
7
Aluminij Aluminij
823309
Thắng Thắng Thua Thua Hòa
8
Nk Brinje Grosuplje Nk Brinje Grosuplje
8224-48
Hòa Thua Thua Thắng Thua
9
Mura Mura
8224-68
Thua Thắng Thua Thua Hòa
10
Radomlje Radomlje
7124-55
Thua Thắng Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X