Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
NK Celje NK Celje
6600+1718
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Koper Koper
7412+413
Hòa Thua Thắng Thắng Thua
3
Aluminij Aluminij
7412+113
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
4
Maribor Maribor
6321+611
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
5
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
6312-110
Thắng Thua Thắng Thua Hòa
6
Radomlje Radomlje
6303-29
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
7
NK Bravo NK Bravo
6213-37
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
8
Mura Mura
6114-44
Thua Hòa Thua Thắng Thua
9
Primorje Primorje
6114-74
Thua Thua Thua Thua Hòa
10
Domzale Domzale
6006-110
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X