Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
NK Celje NK Celje
241554+3450
Thắng Thua Thắng Thua Thua
2
Koper Koper
251366+1645
Thua Hòa Hòa Thắng Thắng
3
Maribor Maribor
241275+1743
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
241167+639
Thắng Thắng Hòa Thắng Hòa
5
NK Bravo NK Bravo
2511410+137
Thua Thua Thắng Thua Thắng
6
Radomlje Radomlje
24969-733
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
7
Aluminij Aluminij
249411-631
Thua Thắng Thua Thắng Thua
8
Mura Mura
245613-1621
Thắng Thua Thua Thua Thắng
9
Primorje Primorje
245316-2418
Thắng Thua Thua Thua Thua
10
Domzale Domzale
183312-2112
Hòa Thua Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X