Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Maribor Maribor
9540+1119
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
2
NK Bravo NK Bravo
9432+115
Hòa Thua Thắng Hòa Thắng
3
Koper Koper
9432+115
Hòa Thắng Thắng Thắng Thua
4
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
9423+314
Hòa Thắng Hòa Thắng Thắng
5
Nafta Nafta
9414+313
Thua Thua Thua Thắng Thắng
6
Aluminij Aluminij
9333+512
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
7
NK Celje NK Celje
8323011
Thắng Thua Thắng Thua Thua
8
Nk Brinje Grosuplje Nk Brinje Grosuplje
9225-58
Thua Thua Thắng Thua Thua
9
Mura Mura
9225-118
Thắng Thua Thua Hòa Thua
10
Radomlje Radomlje
8125-85
Thắng Thua Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X