Bảng xếp hạng VĐQG Tanzania Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Young Africans Young Africans
302361+6275
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Simba SC Simba SC
302271+4373
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
Azam FC Azam FC
3018102+3464
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
4
Singida Black Stars Singida Black Stars
3015510+1250
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
5
Tabora United Tabora United
3011109+543
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
6
JKT Tanzania JKT Tanzania
3010128-342
Thua Thua Hòa Thắng Thua
7
Pamba SC Pamba SC
309912-336
Thua Thắng Thua Thua Thua
8
Coastal Union Coastal Union
309912-636
Hòa Thắng Hòa Thua Thắng
9
Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
3081111-1135
Thua Thua Hòa Hòa Thua
10
Namungo FC Namungo FC
3071310-734
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
11
Mashujaa Mashujaa
3071211-1233
Thua Thua Thắng Thắng Thua
12
Fountain Gate FC Fountain Gate FC
309615-1933
Thua Thua Thua Hòa Thắng
13
Tanzania Prisons Tanzania Prisons
309516-1832
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
14
Mbeya City Mbeya City
307914-1730
Thắng Thua Thắng Hòa Hòa
15
Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar
306915-2327
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Kinondoni MC Kinondoni MC
302325-379
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X