Bảng xếp hạng VĐQG Tanzania Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Young Africans Young Africans
251861+4960
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
2
Simba SC Simba SC
251771+3558
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
Azam FC Azam FC
2514101+2952
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
4
Singida Black Stars Singida Black Stars
251258+741
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
5
JKT Tanzania JKT Tanzania
259115+138
Thua Thắng Hòa Hòa Hòa
6
Tabora United Tabora United
251078+737
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
7
Pamba SC Pamba SC
25898-233
Thua Hòa Thua Thắng Thua
8
Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
25898-233
Thắng Hòa Thắng Hòa Thua
9
Fountain Gate FC Fountain Gate FC
258512-1529
Thắng Thắng Thua Hòa Thắng
10
Coastal Union Coastal Union
257711-728
Thua Thua Thắng Thua Thắng
11
Mashujaa Mashujaa
255128-1027
Thắng Hòa Thua Hòa Thua
12
Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar
256910-1327
Thua Thua Thắng Thua Hòa
13
Namungo FC Namungo FC
2551010-925
Thua Hòa Thua Hòa Thua
14
Mbeya City Mbeya City
255713-1922
Thắng Thua Thua Hòa Thua
15
Tanzania Prisons Tanzania Prisons
255515-2120
Thua Thua Thắng Thua Thắng
16
Kinondoni MC Kinondoni MC
252320-309
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X