• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Thụy Điển

VĐQG Thụy Điển

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Sirius Sirius
121020+1832
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
2
Hammarby IF Hammarby IF
13724+1423
Thua Thua Thua Thắng Thắng
3
BK Haecken BK Haecken
12552+320
Thắng Hòa Thắng Thua Thua
4
Djurgaarden Djurgaarden
11614+1119
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
5
GAIS GAIS
13544+619
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
6
Malmo FF Malmo FF
12615+519
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
7
Elfsborg Elfsborg
13463+318
Hòa Hòa Hòa Thua Thua
8
Vasteraas SK Vasteraas SK
12534-118
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
9
AIK AIK
12534-218
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
10
Mjaellby Mjaellby
12444+216
Thua Hòa Hòa Hòa Thua
11
Brommapojkarna Brommapojkarna
12444-216
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
12
Kalmar FF Kalmar FF
12417-313
Thua Thắng Thua Thắng Thua
13
Degerfors Degerfors
12246-710
Hòa Thua Hòa Thua Thua
14
IFK Gothenburg IFK Gothenburg
12246-1410
Thắng Hòa Thắng Thua Thua
15
Oergryte Oergryte
12237-179
Thua Thua Hòa Thua Thắng
16
Halmstads BK Halmstads BK
12138-166
Hòa Thắng Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X