Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
272061+4866
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
271746+2955
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Cherkasy Cherkasy
271665+2054
Hòa Thua Hòa Hòa Hòa
4
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
271467+2648
Thua Thắng Thắng Thua Hòa
5
Metalist 1925 Metalist 1925
2712105+1646
Thắng Thắng Hòa Thua Hòa
6
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
2712105+746
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
7
Kryvbas Kryvbas
271287+644
Thắng Thắng Thua Hòa Thắng
8
Zorya Zorya
271098+439
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
9
Karpaty Karpaty
279108+837
Thắng Hòa Thắng Hòa Thua
10
Veres Rivne Veres Rivne
2771010-931
Thua Thắng Thua Hòa Hòa
11
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
2761011-2028
Thua Hòa Thua Hòa Hòa
12
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
277614-1027
Thua Hòa Hòa Hòa Hòa
13
Kudrivka Kudrivka
275715-1722
Thua Thua Thua Hòa Thua
14
Rukh Lviv Rukh Lviv
276318-2621
Hòa Thua Thua Thua Hòa
15
FC Olexandriya FC Olexandriya
272718-3513
Thua Thua Hòa Thua Thua
16
SC Poltava SC Poltava
272619-4712
Thua Hòa Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X