Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
3300+89
Thắng Thắng Thắng
2
Zorya Zorya
4211+37
Hòa Thắng Thua Thắng
3
Cherkasy Cherkasy
3210+37
Hòa Thắng Thắng
4
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
3210+37
Thắng Hòa Thắng
5
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
3210+27
Thắng Thắng Hòa
6
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
3210+27
Hòa Thắng Thắng
7
Kudrivka Kudrivka
4211+37
Thắng Thua Thắng Hòa
8
Kryvbas Kryvbas
3201+26
Thua Thắng Thắng
9
Metalist 1925 Metalist 1925
3111+14
Hòa Thua Thắng
10
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
3102-13
Thắng Thua Thua
11
Rukh Lviv Rukh Lviv
3102-43
Thắng Thua Thua
12
SC Poltava SC Poltava
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
13
Karpaty Karpaty
4031-23
Thua Hòa Hòa Hòa
14
Veres Rivne Veres Rivne
3003-40
Thua Thua Thua
15
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
3003-50
Thua Thua Thua
16
FC Olexandriya FC Olexandriya
3003-60
Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X