Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
251861+4360
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Cherkasy Cherkasy
251645+2052
Thắng Thắng Hòa Thua Hòa
3
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
251546+2749
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
4
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
251456+2747
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
5
Metalist 1925 Metalist 1925
251294+1745
Hòa Thắng Thắng Thắng Hòa
6
Kryvbas Kryvbas
261187+541
Thua Thắng Thắng Thua Hòa
7
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
2510105+340
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
8
Karpaty Karpaty
25997+936
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
9
Zorya Zorya
25988+335
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
10
Veres Rivne Veres Rivne
257810-929
Hòa Thắng Thua Thắng Thua
11
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
256811-2026
Thua Hòa Thua Hòa Thua
12
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
257414-1025
Thua Thắng Thua Hòa Hòa
13
Kudrivka Kudrivka
255614-1621
Thua Thua Thua Thua Thua
14
Rukh Lviv Rukh Lviv
256217-2520
Thua Thua Hòa Thua Thua
15
FC Olexandriya FC Olexandriya
252716-3113
Thua Hòa Thua Thua Hòa
16
SC Poltava SC Poltava
262618-4312
Hòa Thua Hòa Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X