Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
302262+5072
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
2
Cherkasy Cherkasy
301866+2260
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
3
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
301857+3059
Thắng Thắng Thua Hòa Thắng
4
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
301767+3057
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
5
Metalist 1925 Metalist 1925
3013125+1751
Thua Hòa Hòa Hòa Thắng
6
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
3013107+549
Thắng Thắng Thua Thua Thắng
7
Kryvbas Kryvbas
301398+748
Hòa Thắng Thắng Thua Hòa
8
Zorya Zorya
3012108+646
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
9
Karpaty Karpaty
3010119+941
Hòa Thua Hòa Thắng Thua
10
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
308814-932
Hòa Hòa Thắng Hòa Hòa
11
Veres Rivne Veres Rivne
3071013-1431
Hòa Hòa Thua Thua Thua
12
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
3071013-2131
Hòa Hòa Thua Thắng Thua
13
Kudrivka Kudrivka
307716-1628
Hòa Thua Thắng Thắng Thua
14
Rukh Lviv Rukh Lviv
306321-3121
Thua Hòa Thua Thua Thua
15
FC Olexandriya FC Olexandriya
303819-3417
Thua Thua Thua Thắng Hòa
16
SC Poltava SC Poltava
302721-5113
Hòa Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X