• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Ukraine

Kết quả VĐQG Ukraine

Châu Âu

Kết quả VĐQG Ukraine mùa giải 2025-2026 mới nhất

Chọn ngày
Vòng
28
29
30
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
Vòng hiện tại: Vòng 30

Kết quả VĐQG Ukraine

1Thẻ vàng
1Thẻ đỏ
(1)Thứ hạng đội

VĐQG Ukraine VĐQG Ukraine

phạt gócFTHT
KQ | BXH
Chủ nhật - 24/05

FT

Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (4) 2
73(1)
Kudrivka Kudrivka (13) 1
42(2)

FT

FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (12) 2
10(0)
Cherkasy Cherkasy (2) 2
51(0)

FT

Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr (3) 1
72(1)
Rukh Lviv Rukh Lviv (14) 2
40(0)

FT

Veres Rivne Veres Rivne (11) 7
50(0)
Metalist 1925 Metalist 1925 (5) 4
91(0)
Thứ 7 - 23/05

FT

Karpaty Karpaty (9) 4
81(1)
Zorya Zorya (8) 5
32(0)

FT

Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi (10) 1
60(0)
SC Poltava SC Poltava (16) 1
70(0)

FT

FC Olexandriya FC Olexandriya (15) 2
51(0)
Kryvbas Kryvbas (7) 1
51(0)
Thứ 5 - 21/05

FT

Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk (1)
10(0)
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka (6)
61(0)
Thứ 2 - 18/05

FT

Kudrivka Kudrivka (13) 2
21(0)
Cherkasy Cherkasy (2) 1
60(0)

FT

Zorya Zorya (8) 2
20(0)
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr (3) 1
60(0)
Chủ nhật - 17/05

FT

Karpaty Karpaty (9) 3
102(0)
Veres Rivne Veres Rivne (11) 3
40(0)

FT

FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka (6) 4
20(0)
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (12) 3
22(2)

FT

Kryvbas Kryvbas (7) 5
12(0)
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk (1) 1
03(2)

FT

Rukh Lviv Rukh Lviv (14) 1
31(0)
FC Olexandriya FC Olexandriya (15) 3
23(2)
Thứ 7 - 16/05

FT

Metalist 1925 Metalist 1925 (5)
41(1)
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi (10)
81(0)

FT

SC Poltava SC Poltava (16) 2
20(0)
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (4) 1
62(1)
Thứ 5 - 14/05

FT

Kudrivka Kudrivka (13)
22(2)
Rukh Lviv Rukh Lviv (14) 5
51(0)
Thứ 4 - 13/05

FT

Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk (1) 2
13(2)
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (12) 2
01(1)

FT

Cherkasy Cherkasy (2) 1
72(1)
SC Poltava SC Poltava (16)
00(0)

FT

Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (4) 2
12(2)
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka (6) 2
61(0)
Thứ 3 - 12/05

FT

Metalist 1925 Metalist 1925 (5) 5
72(1)
Karpaty Karpaty (9) 1
52(0)

FT

Veres Rivne Veres Rivne (11) 2
61(0)
Kryvbas Kryvbas (7)
13(1)

FT

Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi (10)
33(0)
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr (3) 1
82(0)

FT

FC Olexandriya FC Olexandriya (15) 2 2
51(0)
Zorya Zorya (8) 2
72(0)
Chủ nhật - 10/05

FT

SC Poltava SC Poltava (16) 1
10(0)
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk (1) 1
94(1)
Thứ 7 - 09/05

FT

FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (12) 3
52(0)
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi (10) 4
32(1)

FT

Zorya Zorya (8) 5
101(0)
Metalist 1925 Metalist 1925 (5) 1
61(1)

FT

Cherkasy Cherkasy (2) 3
20(0)
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (4)
40(0)

FT

Rukh Lviv Rukh Lviv (14) 2
20(0)
Veres Rivne Veres Rivne (11) 1
30(0)
Thứ 6 - 08/05

FT

Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr (3)
122(0)
FC Olexandriya FC Olexandriya (15)
31(0)

Theo dõi kết quả VĐQG Ukraine đêm qua và hôm nay mới nhất.

Giải bóng đá VĐQG Ukraine là gì?

Đây là một giải đấu bóng đá dành cho các câu lạc bộ chuyên nghiệp nam của Châu Âu. Nó là giải đấu cấp cao nhất trong hệ thống các giải bóng đá Châu Âu, và là giải đấu chính trong hệ thống thi đấu quốc gia. Với 16 đội bóng, với 30 vòng đầu và các đội bóng sẽ hướng tới 1 danh hiệu cao quý duy nhất đó là chức vô địch.

X