| FT | HT | ||||
|---|---|---|---|---|---|
18:00 01/05 | |||||
19:15 01/05 | |||||
18:00 02/05 | |||||
18:00 02/05 | |||||
18:00 02/05 | |||||
- Yêu thích
- Bóng đá
- Tennis
- Khúc côn cầu
- Bóng rổ
- Golf
- Bóng gậy
V-League
Kết quả V-League mới nhất
Các trận sắp diễn ra
18:00 01/05 | |||||
19:15 01/05 | |||||
Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 16 | 3 | 1 | +31 | 51 | ||
| 2 | 20 | 12 | 6 | 2 | +13 | 42 | ||
| 3 | 20 | 11 | 4 | 5 | +15 | 37 | ||
| 4 | 20 | 11 | 3 | 6 | +15 | 36 | ||
| 5 | 20 | 9 | 2 | 9 | -8 | 29 | ||
| 6 | 20 | 8 | 4 | 8 | +6 | 28 | ||
| 7 | 20 | 7 | 7 | 6 | 0 | 28 | ||
| 8 | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | ||
| 9 | 20 | 6 | 5 | 9 | -11 | 23 | ||
| 10 | 20 | 4 | 8 | 8 | -5 | 20 | ||
| 11 | 20 | 5 | 5 | 10 | -8 | 20 | ||
| 12 | 20 | 4 | 7 | 9 | -11 | 19 | ||
| 13 | 20 | 2 | 7 | 11 | -13 | 13 | ||
| 14 | 20 | 2 | 7 | 11 | -19 | 13 |
- Vô địch
- Play-off trụ hạng
- Xuống hạng
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định