FIFA

Bảng xếp hạng FIFA bóng đá nam 2023

Các đội bóng không hoạt động trong hơn bốn năm sẽ không xuất hiện
TTĐỘITổng điểm Điểm trước +/_ Khu vực
7 Morocco Morocco1805.341805.340Châu Phi
18 Senegal Senegal1648.841648.840Châu Phi
25 Ai Cập Ai Cập1585.861585.860Châu Phi
28 Algeria Algeria1574.771574.770Châu Phi
29 Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà1569.321569.320Châu Phi
30Nigeria Nigeria1567.971567.970Châu Phi
40 Congo DR Congo DR1506.371506.370Châu Phi
42 Cameroon Cameroon1485.31485.30Châu Phi
47Mali Mali1474.141474.140Châu Phi
48 Nam Phi Nam Phi1468.881468.880Châu Phi
61 Tunisia Tunisia1415.381415.380Châu Phi
62Burkina Faso Burkina Faso1407.81407.80Châu Phi
68 Cape Verde Cape Verde1373.581373.580Châu Phi
70 Ghana Ghana1361.271361.270Châu Phi
82Guinea Guinea1296.671296.670Châu Phi
83Angola Angola1281.791281.790Châu Phi
85Gabon Gabon1280.121280.120Châu Phi
87Uganda Uganda1278.261278.260Châu Phi
89Benin Benin1266.011266.010Châu Phi
91Zambia Zambia1260.611260.610Châu Phi
98Mozambique Mozambique1238.231238.230Châu Phi
103Guinea Xích Đạo Guinea Xích Đạo1200.391200.390Châu Phi
106Madagascar Madagascar1197.241197.240Châu Phi
107Comoros Comoros1192.281192.280Châu Phi
109Gambia Gambia1182.641182.640Châu Phi
110Mauritanie Mauritanie1176.051176.050Châu Phi
111Niger Niger1172.931172.930Châu Phi
113Libya Libya1168.891168.890Châu Phi
114Kenya Kenya1168.671168.670Châu Phi
115Tanzania Tanzania1166.821166.820Châu Phi
118Sudan Sudan1156.741156.740Châu Phi
119Rwanda Rwanda1156.161156.160Châu Phi
120Togo Togo1153.041153.040Châu Phi
123Namibia Namibia1146.481146.480Châu Phi
124Guinea-Bissau Guinea-Bissau1144.031144.030Châu Phi
129Zimbabwe Zimbabwe1128.051128.050Châu Phi
130Sierra Leone Sierra Leone1123.21123.20Châu Phi
131Malawi Malawi1121.841121.840Châu Phi
132Congo Congo1102.461102.460Châu Phi
140Burundi Burundi1076.751076.750Châu Phi
141Botswana Botswana1073.851073.850Châu Phi
145Central African Republic Central African Republic1065.151065.150Châu Phi
146Liberia Liberia1064.581064.580Châu Phi
147Ethiopia Ethiopia1064.461064.460Châu Phi
150Lesotho Lesotho1053.091053.090Châu Phi
164Eswatini Eswatini979.01979.010Châu Phi
170South Sudan South Sudan959.91959.910Châu Phi
179Mauritius Mauritius906.24906.240Châu Phi
181Tchad Tchad896.85896.850Châu Phi
183Eritrea Eritrea890.97890.970Châu Phi
194São Tomé and Príncipe São Tomé and Príncipe855.1855.10Châu Phi
195Djibouti Djibouti853.58853.580Châu Phi
200Somalia Somalia832.14832.140Châu Phi
205Seychelles Seychelles795.63795.630Châu Phi

Bảng xếp hạng FIFA bóng đá nam 2026


Bảng xếp hạng FIFA tháng 11 năm 2026 được ketquanhanh.vn cập nhật liên tục xếp hạng/thứ hạng mới nhất của đội tuyển bóng đá nam Việt Nam và các đội tuyển trên toàn thế giới.


Bảng xếp hạng bóng đá FIFA nam (BXH FIFA) là hệ thống xếp hạng/ thứ hạng dành cho các đội tuyển quốc gia bóng đá nam trong các Liên đoàn bóng đá. Các đội bóng quốc gia thành viên của FIFA, nơi điều hành các hoạt động bóng đá trên toàn thế giới, được xếp hạng dựa trên kết quả các trận đấu và đội có nhiều thắng lợi nhất sẽ được xếp hạng cao nhất.


1 hệ thống điểm được sử dụng, điểm được thưởng dựa trên kết quả các trận đấu quốc tế được FIFA công nhận. Bảng xếp hạng được dựa trên thành tích của đội bóng trong 4 năm gần nhất, với nhiều kết quả gần hơn và nhiều trận đấu quan trọng hơn thì có ảnh hưởng nhiều hơn cho việc giúp mang lại vị trí cao cho đội bóng.


BXH FIFA các đội tuyển quốc gia trên thế giới bao gồm các thông số: thứ hạng (hiện tại) của tuyển bóng đá nam quốc gia, quốc gia thuộc châu lục /khu vực nào trên thế giới (Châu Á, Châu Âu, Châu Phi, Châu Úc, Nam Mỹ và Concacaf), điểm số hiện tại, điểm số trước đây và số điểm tăng hoặc giảm giữa 2 lần (cập nhật) đánh giá thứ hạng liền nhau. Thông thường BXH bóng đá FIFA cập nhật khoảng 1 tháng/1 lần.

X